Đen

Đen

Chiều dài

2.130mm

Chiều rộng

750mm

Chiều cao yên

810mm

Trọng lượng

208kg

Đặc tính nổi bật

Thư viện ảnh

Thông số kỹ thuật

Trọng lượng bản thân

208kg

Dài x Rộng x Cao

2.130 mm x 750 mm x 1.150 mm

Khoảng cách trục bánh xe

1,450 mm

Độ cao yên

810 mm

Khoảng sáng gầm xe

130 mm

Dung tích bình xăng

15,4 lít

Kích cỡ lớp trước/ sau

Lốp trước: 120/70ZR17 M/C
Lốp sau: 180/55ZR17 M/C

Phuộc trước

Giảm xóc hành trình ngược Showa SFF-BP, 41mm

Phuộc sau

Lò trụ đơn với tải trước lò xo có 10 cấp điều chỉnh

Loại động cơ

Động cơ 4 xy-lanh, 4 kỳ làm mát bằng chất lỏng, 16 van DOHC

Công suất tối đa

70,0 kW/ 12.000 vòng/ phút

Dung tích nhớt máy

2,3 lít khi thay nhớt
2,6 lít khi thay nhớt và bộ lọc
3,0 lít khi rã máy

Mức tiêu thụ nhiên liệu

4,58 lít/100km

Hộp số

6 cấp

Loại truyền động

Cơ khí

Hệ thống khởi động

Điện

Mô-men cực đại

63 Nm/ 9.500 vòng/ phút

Dung tích xi lanh

649cc

Đường kính x Hành trình pít tông

67 x 46 mm

Tỉ số nén

11,6:1

Đăng ký lái thử xe

Anh/Chị có bằng A2 chưa?

Thông tin khách hàng

Họ tên*

Số điện thoại*

Email

Ngày lái thử

Nội dung

Các sản phẩm khác